Có 1 kết quả:

一下 yī xià ㄧ ㄒㄧㄚˋ

1/1

yī xià ㄧ ㄒㄧㄚˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) (used after a verb) give it a go
(2) to do (sth for a bit to give it a try)
(3) one time
(4) once
(5) in a while
(6) all of a sudden
(7) all at once

Một số bài thơ có sử dụng

Bình luận 0